422E54, 422E54 PCB Piezotronics Vietnam , Đại lý hãng PCB Piezotronics
422E54, 422E54 PCB Piezotronics Vietnam , Đại lý hãng PCB Piezotronics
LIÊN HỆ : 0916.597.556
MR TÚ , CUNG CẤP HÀNG CHÍNH HÃNG PITESCO VIỆT NAM
422E54, 422E54 PCB Piezotronics Vietnam , Đại lý hãng PCB Piezotronics
LIÊN HỆ : 0916.597.556
MR TÚ , CUNG CẤP HÀNG CHÍNH HÃNG PITESCO VIỆT NAM
PCB Piezotronics Vietnam | Code: 422E54 IN-LINE CHARGE CONVERTER |
Performance ENGLISH SI
Sensitivity(± 2.5 %)(Charge Conversion) 0.1 mV/pC 0.1 mV/pC
Input Range ± 50,000 pC ± 50,000 pC
Overrange ± 8 V ± 8 V
Low Frequency Response(-5 %) 5 Hz 5 Hz
High Frequency Response(4 mA) 12 kHz 12 kHz [3]
High Frequency Response(20 mA) 50 kHz 50 kHz [3]
Non-Linearity ≤ 1.0 % FS ≤ 1.0 % FS
Environmental
Temperature Range(Operating) -65 to +250 °F -54 to +121 °C
Maximum Shock 5000 g pk 49,050 m/s² pk
Maximum Vibration(5 to 2000 Hz) 100 g pk 981 m/s² pk
Electrical
422E54
Excitation Voltage 18 to 28 VDC 18 to 28 VDC
Constant Current Excitation 2 to 20 mA 2 to 20 mA
Output Voltage ± 5.0 V ± 5.0 V
Output Impedance 100 ohm 100 ohm
Output Bias Voltage 9 to 13 VDC 9 to 13 VDC
Maximum Input Voltage 40 V 40 V
Broadband Electrical Noise(1 to 10,000 Hz) 33 µV -90 dB [1]
Spectral Noise(1 Hz) 9.8 µV/√Hz -100 dB [1]
Spectral Noise(10 Hz) 3 µV/√Hz -110 dB [1]
Spectral Noise(100 Hz) 0.8 µV/√Hz -122 dB [1]
Spectral Noise(1 kHz) 0.4 µV/√Hz -128 dB [1]
Spectral Noise(10 kHz) 0.2 µV/√Hz -134 dB [1]
Capacitance(Feedback) 10,000 pF 10,000 pF
Overload Recovery Time 10 µsec 10 µsec
Discharge Time Constant >0.1 sec >0.1 sec
Resistance(Feedback) 6×107 ohm 6×107 ohm [2]
Source Capacitance Loading 0.0005 %/pF 0.0005 %/pF
Physical
Housing Material Stainless Steel Stainless Steel
Sealing Epoxy Epoxy
Electrical Connector(Input) 10-32 Coaxial Jack 10-32 Coaxial Jack
Electrical Connector(Output) BNC Jack BNC Jack
Size (Diameter x Length) 0.52 in x 3.4 in 13 mm x 86 mm
Weight 1.15 oz 32.7 gm
Hãy là người đầu tiên nhận xét “422E54, 422E54 PCB Piezotronics Vietnam , Đại lý hãng PCB Piezotronics” Hủy
Sản phẩm tương tự
đại lý hãng Kinetrol Việt Nam
ĐẠI LÝ HÃNG IFM TẠI VIỆT NAM
O1D100, O1D100 IFM, CẢM BIẾN KHOẢNG CÁCH QUANG ĐIỆN O1D100, ĐẠI LÝ HÃNG IFM TẠI VIỆT NAM
Đại lý chính hãng Schischek BỘ TRUYỀN ĐỔI EXMAX-15.30-S EXMAX
RHM0800MR051A01, CẢM BIẾN TEMPOSONICS, ĐẠI LÝ HÃNG TEMPOSONICS VIỆT NAM
đại lý hãng Kinetrol Việt Nam
ĐẠI LÝ HÃNG IFM TẠI VIỆT NAM
AES 1112.2 SCHMERSAL HÃNG SCHMERSAL VIỆT NAM
308023/303313 KNF , BƠM KNF , ĐẠI LÝ CHÍNH THỨC KNF TẠI VIỆT NAM
Đại lý chính hãng Schischek BỘ TRUYỀN ĐỔI EXMAX-15.30-S EXMAX
Kinetrol-Bộ định vị cho thiết bị truyền động , Kinetrol Vietnam
Đại lý hãng Allen-Bradley Việt Nam
OPTISONIC 3400 C , OPTISONIC 3400 C KROHNE , KROHNE VIỆT NAM
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.